Thì Hiện tại đơn (Present Simple)
Bài học cung cấp kiến thức nền tảng và toàn diện nhất về Thì Hiện tại đơn (Present Simple). Người học sẽ được hướng dẫn chi tiết cách chia động từ to-be và động từ thường, các quy tắc chính tả, cũng như mẹo nhận biết qua các trạng từ chỉ tần suất để áp dụng vào giao tiếp và làm bài tập.
Lý thuyết
Thì hiện tại đơn (Present Simple) được dùng để diễn tả:
Một thói quen, hành động lặp đi lặp lại thường xuyên ở hiện tại.
Một chân lý, sự thật hiển nhiên luôn đúng.
Lịch trình, thời gian biểu đã được cố định (thường dùng cho tàu xe, máy bay, lịch học, lịch chiếu phim...).
Trạng thái, cảm xúc, hoặc suy nghĩ ở thời điểm hiện tại (kết hợp với các động từ chỉ nhận thức, tri giác như: like, love, know, understand...).
(+) Khẳng định: S + am / is / are + Danh từ / Tính từ (Lưu ý: I + am; He/She/It/Danh từ số ít + is; You/We/They/Danh từ số nhiều + are)
(-) Phủ định: S + am / is / are + NOT + Danh từ / Tính từ (Viết tắt: is not = isn't; are not = aren't)
(?) Nghi vấn: Am / Is / Are + S + Danh từ / Tính từ? (Trả lời: Yes, S + am/is/are. / No, S + am/is/are + not.)
Khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít (He, She, It, Danh từ số ít), ta cần biến đổi động từ:
Thêm "es" với các động từ tận cùng là: -o, -s, -z, -ch, -x, -sh (Mẹo nhớ: Ong Sáu Zà Chạy Xe Sh). Ví dụ: go -> goes, watch -> watches.
Đổi "y" thành "i" rồi thêm "es" với động từ tận cùng là phụ âm + "y". Ví dụ: study -> studies, fly -> flies.
Thêm "s" với các động từ còn lại. Ví dụ: work -> works, play -> plays (vì trước "y" là nguyên âm "a").
Trường hợp đặc biệt: have -> has.
I wake up at 6 a.m every day. (Thói quen)
Water boils at 100 degrees Celsius. (Sự thật hiển nhiên)
The flight to London departs at 9:30 PM. (Lịch trình)
She is a doctor. She works in a big hospital. (Nghề nghiệp / Trạng thái)
Trong câu thường xuất hiện các trạng từ chỉ tần suất hoặc cụm từ chỉ thời gian:
Always (luôn luôn), Usually (thường xuyên), Often (thường), Sometimes (thỉnh thoảng), Rarely/Seldom (hiếm khi), Never (không bao giờ). (Vị trí: Đứng TRƯỚC động từ thường và đứng SAU động từ to-be).
Every day/ week/ month/ year... (Mỗi ngày/ tuần/ tháng/ năm...).
Once/ Twice/ Three times... a day/ week/ month... (Một/ Hai/ Ba lần... một ngày/ tuần/ tháng...).
Dùng chung Động từ To-be và Động từ thường trong một câu (Lỗi sai cực kỳ phổ biến):
Sai: I am agree with you. / He is play football.
Đúng: I agree with you. / He plays football.
Quên chia động từ (không thêm s/es) với chủ ngữ số ít (He/She/It):
Sai: My mother cook very well.
Đúng: My mother cooks very well.
Vẫn thêm s/es vào động từ chính trong câu phủ định/nghi vấn (đã có mượn trợ động từ do/does):
Sai: She doesn't likes coffee.
Đúng: She doesn't like coffee.
Bài tập
Bài 1. Bài tập sửa lỗi sai - Thì Hiện tại đơn (Present Simple)
Mỗi câu dưới đây có chứa một lỗi sai ngữ pháp. Hãy tìm ra lỗi sai đó và nhập từ/cụm từ đã được sửa đúng vào ô trống.
He go to the gym every morning.
My parents doesn't like fast food.
I am agree with your opinion.
She doesn't plays tennis on weekends.
The dogs in my neighborhood is very noisy.
You know how to use this machine?
My brother studys English every night.
He goes usually to bed at 11 PM.
My house have three bedrooms.
Where does she lives?
Bài 2. Bài tập Sắp xếp từ - Thì Hiện tại đơn (Present Simple)
Hãy sắp xếp các từ bị xáo trộn thành một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp. Chú ý đến trật tự của chủ ngữ, động từ, trợ động từ và các trạng từ chỉ tần suất nhé.
is / always / he / for / late / school / .
free / music / my / listens / in / time / mother / to / her / .
you / for / what / breakfast / do / have / ?
rain / in / often / doesn't / it / summer / .
the / play / in / football / do / they / park / ?
Sun / round / goes / the / Earth / the / .
to / go / how / the / often / do / you / gym / ?
every / work / she / at / 8 AM / morning / starts / .
comfortable / not / are / these / shoes / very / .
rarely / fast / eats / my / food / brother / .
Bài 3. Điền vào chỗ trống - Thì Hiện tại đơn (Present Simple)
Hãy chia dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại đơn (Present Simple) để điền vào chỗ trống. Lưu ý kỹ các quy tắc thêm "s/es" hoặc cách mượn trợ động từ "do/does".
She always (1)_________ (finish) her homework before dinner.
We (2)_________ (not / watch) television during the day.
We (3)_________ (not / watch) television during the day.
The Earth (4)_________ (be) round, not flat.
Bài 4. Bài tập Trắc nghiệm - Thì Hiện tại đơn (Present Simple)
Đọc kỹ câu hỏi và chọn MỘT đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống. Hãy chú ý xác định đúng chủ ngữ (số ít/số nhiều) và các dấu hiệu nhận biết trong câu để chia động từ cho chính xác nhé.
My father ______ to work by car every day.
They ______ English very well.
______ your sister like listening to pop music?
I ______ very busy at the moment.
She ______ late for school.
The baby ______ loudly when he is hungry.
The sun ______ in the east and ______ in the west.
My family ______ dinner at 7 PM every evening.
These shoes ______ very comfortable.
What time ______ the film ______?
Bài 5. Bài tập Cấu tạo từ - Thì Hiện tại đơn (Present Simple)
Cho dạng đúng của từ trong ngoặc (danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ) để hoàn thành câu. Lưu ý: Nếu từ cần điền là động từ, hãy nhớ chia động từ cho phù hợp với chủ ngữ!
This company ________ high-quality smartphones. (PRODUCT)
He ________ goes to the gym after work. (USUAL)
She ________ a lot of new vocabulary every day. (MEMORY)
Water ________ at zero degrees Celsius. (SOLID)
My grandfather reads the newspaper ________. (DAY)
he new machine ________ automatically. (OPERATION)
He always drives very ________. (CARE)
My mother ________ forgives me when I make a mistake. (EASY)
She ________ when she realizes she is wrong. (APOLOGY)
The children play ________ in the garden every afternoon. (HAPPY)
Bài 6. Bài tập Viết lại câu - Thì Hiện tại đơn (Present Simple)
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ khóa được gợi ý (nếu có). Chú ý chia động từ thật chính xác theo chủ ngữ.
My mother is a careful driver.
What is the price of this laptop?
He has a habit of reading before bedtime.
What is your father's job?
There are four people in my family.
She walks to school every morning.
It is not his habit to stay up late.
The departure time of the train is 7:00 AM.
That bicycle belongs to my brother.
Nam is a fluent English speaker.
54 questions across 6 exercise sets
